hang-ton-kho-la-gi

Hàng tồn kho là gì? Hướng dẫn mới nhất năm 2024

Trước khi tìm hiểu về kế toán hàng tồn kho, chúng ta cần hiểu rõ: Hàng tồn kho là gì? Vai trò của hàng tồn kho đối với doanh nghiệp là gì? Hàng tồn kho bao gồm những gì? … Hãy bắt đầu ngay từ bây giờ để tiến đến các bước tiếp theo.

Hàng tồn kho là gì?

Hàng tồn kho là các mặt hàng mà công ty sản xuất hoặc mua để bán, nhưng chưa được bán hết và tiếp tục được lưu trữ trong kho. Hàng tồn kho bao gồm các sản phẩm đã được sản xuất hoặc mua, nhưng chưa được tiêu thụ hoặc bán ra thị trường.

Việc quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo công ty không gặp tình trạng tồn kho dư thừa hoặc thiếu hụt.

Trong quá trình quản lý hàng tồn kho, công ty cần xác định số lượng hàng tồn kho đủ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không gây lãng phí cho doanh nghiệp.

Trước khi quản lý bạn cần biết về kế toán hàng tồn kho trước đã.

Hàng tồn kho tiếng anh là gì

“Hàng tồn kho” trong tiếng Anh được dịch là “Inventory” hoặc “Stock.”

Kế toán hay dùng từ Inventory

Vai trò của hàng tồn kho đối với doanh nghiệp

Vai trò của hàng tồn kho đối với doanh nghiệp rất quan trọng và không thể phủ nhận. Hàng tồn kho đóng vai trò như một “bảo vệ” cho doanh nghiệp trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản phẩm và dịch vụ của mình. Nếu doanh nghiệp không có đủ hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, họ có thể mất đi cơ hội kinh doanh và chiến thắng trước các đối thủ cạnh tranh.

Hàng tồn kho còn giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro từ các biến động về giá cả hoặc tình hình cung – cầu trên thị trường. Bằng cách giữ một lượng hàng tồn kho phù hợp, doanh nghiệp có thể ứng phó linh hoạt với các tình huống khẩn cấp và đảm bảo rằng sản phẩm của họ luôn có sẵn khi có nhu cầu từ phía khách hàng.

Ngoài ra, hàng tồn kho cũng có vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình sản xuất và vận hành của họ. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ lượng hàng tồn kho, doanh nghiệp có thể giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường hiệu quả hoạt động.

Hàng tồn kho bao gồm những gì?

Hàng tồn kho bao gồm các loại hàng hóa, nguyên liệu và thành phẩm mà doanh nghiệp sở hữu nhưng chưa được bán hoặc sử dụng trong quá trình sản xuất.

Bạn hãy xuống bước phân loại để nắm rõ chi tiết hơn.

hang-ton-kho-bao-gom
Các loại hàng tồn kho

Phân loại hàng tồn kho

Hàng tồn kho bao gồm hàng hoá, thành phẩm, hàng hoá chưa hoàn thành và nguyên vật liệu. Hàng hoá thành phẩm là sản phẩm đã hoàn thiện, sẵn sàng để tiêu thụ hoặc bán ra thị trường.

Việc phân loại hàng tồn kho một cách chính xác và cẩn thận sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tình hình tồn kho của mình, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả.

Dưới góc độ kế toán việc phân loại này thể hiện ở các tài khoản có số hiệu khác nhau và tên hàng tồn kho cũng khác nhau.

Nguyên liệu (TK152)

Nguyên liệu là một phần không thể thiếu trong việc sản xuất tạo ra thành phẩm. Đây là các nguyên liệu đầu vào chưa qua xử lý chuyển thành sản phẩm hoàn thiện.

Ví dụ, trong quá trình sản xuất mỹ phẩm, các thành phần như dầu dừa, hoa hồng, protein từ lúa mạch được coi là nguyên liệu thô cần thiết.

Nguyên liệu chỉ có ở những doanh nghiệp có hoạt động sản xuất.

Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang/ Bán thành phẩm (WIP – Work In Process- tài khoản 154)

Bán thành phẩm (WIP – Work In Process) là một phần không thể thiếu trong quản lý hàng tồn kho của một doanh nghiệp. Đây là những sản phẩm hoặc thành phẩm chưa hoàn thiện được sản xuất trong quá trình sản xuất. Điều này có thể bao gồm các thành phẩm đang trong quá trình lắp ráp, hoàn thiện, kiểm tra chất lượng trước khi đưa ra thị trường.

Bán thành phẩm bạn thường thấy ở doanh nghiệp sản xuất.

Tuy nhiên, khi dùng từ chi phí sản xuất kinh doanh dở dang ở đây sẽ gồm cả những thứ mà không phải có ở doanh nghiệp sản xuất:

Ví dụ:

Hàng hóa đem đi gia côngở công ty kinh doanh thương mại.

Dịch vụ chưa hoàn thành ở doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ

Thành phẩm (Finished Good) Tài khoản 155

Tiếp theo đến thành phẩm (Finished Good) – thường được hiểu là sản phẩm đã hoàn thiện và sẵn sàng để được bán ra thị trường. Đây chính là kết quả cuối cùng của quy trình sản xuất, đó là những sản phẩm đã trải qua các công đoạn từ nguyên liệu ban đầu cho đến sản phẩm cuối cùng.

Hàng hóa (tài khoản 156)

Hàng tồn kho là những sản phẩm mà công ty đang giữ lại trong kho để bán sau này.

Ở đây hàm ý là tồn kho của những doanh nghiệp thương mại.

Công ty sản xuất hay kinh doanh dịch vụ mà có làm mảng thương mại thì cũng có loại hàng tồn kho này.

Hàng gửi bán (tài khoản 157)

Hàng gửi bán là loại hàng hóa mà doanh nghiệp gửi lại cho đối tác để bán.

Hàng sẽ nằm ở trong kho của đối tác chứ không phải ở kho công ty.

Các đối tác chính ở đây thường là các đại lý bán hàng cho công ty.  

Hàng đang đi đường (tài khoản 151)

Hàng tồn kho là những hàng hóa mà công ty mua nhưng chưa về đến kho.

Có thể là hàng hóa hay nguyên liệu. Khi về đến kho của công ty nó chuyển thành loại tương ứng là nguyên liệu hay hàng hóa.

Bạn hay gặp phổ biến ở trường hợp mua hàng nhập khẩu. Khi đó hàng mất một thời gian từ nước ngoài mới về tới kho của công ty.

phuong-phap-ke-toan-hang-ton-kho
Phương pháp kế toán hàng tồn kho

Cách hạch toán hàng tồn kho

nguyên tắc kế toán Hàng tồn kho :

Loại hàng không được phản ánh là hàng tồn kho: Bao gồm hàng nhận giữ hộ, ký gửi, ủy thác xuất nhập khẩu, gia công…

Kế toán hàng tồn kho phải tuân thủ quy định của Chuẩn mực kế toán: Bao gồm xác định giá gốc, phương pháp tính giá trị, lập dự phòng giảm giá và ghi nhận chi phí.

Phương pháp xác định giá gốc hàng tồn kho:

Phương pháp giá đích danh,

Phương pháp bình quân gia quyền,

Phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO).

Ghi giảm giá gốc hàng tồn kho nếu giá trị không thu hồi đủ: Sử dụng dự phòng giảm giá hàng tồn kho để điều chỉnh giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho.

Kế toán chi tiết về giá trị và hiện vật hàng tồn kho theo từng loại, từng địa điểm quản lý và sử dụng, đảm bảo sự khớp, đúng cả về giá trị và hiện vật giữa thực tế và sổ kế toán.

Các phương pháp kế toán hàng tồn kho

 Trong một doanh nghiệp, chỉ áp dụng một trong hai phương pháp kế toán hàng tồn kho: Phương pháp kê khai thường xuyên hoặc phương pháp kiểm kê định kỳ.

Lựa chọn phương pháp phù hợp phải dựa trên đặc điểm, tính chất, và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp, và phải tuân thủ nhất quán trong niên độ kế toán.

a) Phương pháp kê khai thường xuyên:

Đây là phương pháp theo dõi và phản ánh thường xuyên tình hình nhập, xuất, tồn hàng hóa trên sổ kế toán. Sử dụng phương pháp này, giá trị hàng tồn kho có thể xác định bất kỳ thời điểm nào trong kỳ kế toán.

Cuối kỳ kế toán, cần so sánh số liệu kiểm kê thực tế với số liệu trên sổ kế toán, và điều chỉnh nếu cần thiết để đảm bảo sự phù hợp. Phương pháp này thường được áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh các mặt hàng có giá trị lớn.

b) Phương pháp kiểm kê định kỳ:

Phương pháp này dựa trên kết quả kiểm kê thực tế để phản ánh giá trị tồn kho cuối kỳ trên sổ kế toán tổng hợp. Mọi biến động (nhập kho, xuất kho) không được theo dõi trên sổ kế toán hàng tồn kho, mà được ghi vào tài khoản riêng (tài khoản 611 “Mua hàng”).

Kiểm kê được tiến hành cuối mỗi kỳ kế toán để xác định giá trị tồn kho thực tế và giá trị xuất kho trong kỳ. Phương pháp này thích hợp cho các doanh nghiệp có nhiều loại hàng hóa, giá trị thấp và xuất bán thường xuyên.

Cả hai phương pháp đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, phụ thuộc vào loại hình và yêu cầu của doanh nghiệp.

Phương pháp kê khai thường xuyên đơn giản hơn nhưng cần sự chính xác trong quản lý hàng tồn kho, trong khi phương pháp kiểm kê định kỳ giảm bớt công việc hạch toán nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng quản lý hàng tồn kho.

Nhóm bài về: Kế toán kho

Kết nối và trao đổi với Khanh qua Facebook.

Scroll to Top